獻茶
hiến trà
Hán Việt: hiến trà · Pinyin: xiàn chá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬茶;献茶水; 敬词。用茶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敬茶;献茶水。 2.敬词。用茶。
ja
- JMdict tea offering to the gods
Hán Việt: hiến trà · Pinyin: xiàn chá