獻議 xiàn yì · hiến nghị Hán Việt: hiến nghị · Pinyin: xiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 議 (nghị)Pinyinxiàn yìHán Việthiến nghịCấu tạo獻 + 議 · hiến + nghị nghĩa thành phần: hiến + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈述意见;建议。Tân Hoa Tự Điển 1.陈述意见;建议。