獻詞

xiàn cí hiến từ

Hán Việt: hiến từ · Pinyin: xiàn cí

Tổng quan

lời chúc mừng

Cấu tạo: (hiến) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời chúc mừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝賀的言詞或文字。如:「新春獻詞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 献上敬语; 棕的话或文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.献上敬语。 2.棕的话或文字。

Eng

  • CC-CEDICT congratulatory message
  • Cihui congratulatory message