獻詩

xiàn shī hiến thi

Hán Việt: hiến thi · Pinyin: xiàn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献诗作。古代多用以示讽谏或歌颂; 泛指奉献诗作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献诗作。古代多用以示讽谏或歌颂。 2.泛指奉献诗作。

Eng

  • Cihui 獻詩 iànshī v.o. dedicate a poem to