獻謀 xiàn móu · hiến mưu Hán Việt: hiến mưu · Pinyin: xiàn móu Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 謀 (mưu)Pinyinxiàn móuHán Việthiến mưuCấu tạo獻 + 謀 · hiến + mưu nghĩa thành phần: hiến + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献计;献策。Tân Hoa Tự Điển 1.献计;献策。