獻豆 xiàn dòu · hiến đậu Hán Việt: hiến đậu · Pinyin: xiàn dòu Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 豆 (đậu)Pinyinxiàn dòuHán Việthiến đậuCấu tạo獻 + 豆 · hiến + đậu nghĩa thành phần: hiến + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代雕饰的礼器。Tân Hoa Tự Điển 1.周代雕饰的礼器。