獻賦

xiàn fù hiến phú

Hán Việt: hiến phú · Pinyin: xiàn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作赋献给皇帝,用以颂扬或讽谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作赋献给皇帝,用以颂扬或讽谏。