獻進

xiàn jìn hiến tiến

Hán Việt: hiến tiến · Pinyin: xiàn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献。把人或物奉献给朝廷或尊长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献。把人或物奉献给朝廷或尊长。