獻酬

xiàn chóu hiến thù

Hán Việt: hiến thù · Pinyin: xiàn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"献酬"; 谓饮酒时主客互相敬酒; 泛指斟饮; 酬答;应答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"献酬"。 2.谓饮酒时主客互相敬酒。 3.泛指斟饮。 4.酬答;应答。

ja

  • JMdict exchange of sake cups