獻陵

xiàn líng hiến lăng

Hán Việt: hiến lăng · Pinyin: xiàn líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代仁宗皇帝陵墓。十三陵之一。参见"十三陵"。