猴猻 hầu tôn Hán Việt: hầu tôn Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 猻 (tôn)Hán Việthầu tônCấu tạo猴 + 猻 · hầu + tôn nghĩa thành phần: hầu + tôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 獼猴的別名。參見「獼猴」條。EngCihui 猴猻 óusūn n. monkey M:ge/²zhī