猴猻

hầu tôn

Hán Việt: hầu tôn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

獼猴的別名。參見「獼猴」條。

Cấu tạo: 猴 (hầu) + 猻 (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con khỉ
  • Biên soạn monkey M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獼猴的別名。參見「獼猴」條。

Eng

  • Cihui 猴猻 óusūn n. monkey M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

猴兒 · 猴头 · 猴子 · 猴年 · 猴急 · 猴戲 · 猴房 · 猴拳