猴蛋蛋

hầu đản đản

Hán Việt: hầu đản đản

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (đản) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猴蛋蛋 óudàndàn n. <topo.> child