猶且 yóu qiě · do thả Hán Việt: do thả · Pinyin: yóu qiě Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 且 (thả)Pinyinyóu qiěHán Việtdo thảCấu tạo猶 + 且 · do + thả nghĩa thành phần: do + thả