猶之 yóu zhī · do chi Hán Việt: do chi · Pinyin: yóu zhī Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 之 (chi)Pinyinyóu zhīHán Việtdo chiCấu tạo猶 + 之 · do + chi nghĩa thành phần: do + chi