猶可

yóu kě do khả

Hán Việt: do khả · Pinyin: yóu kě

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òn được. Cũng tạm được. do khả do khả ☆Còn được. Cũng tạm được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還能,還可以。如:「雖然這張桌子斷了一隻腳,但是修補之後猶可使用。」

Eng

  • Cihui 猶可 óukě adv. 1. still alright; O.K. 2. probably