猶可

yóu kědo khả

Hán Việt: do khả · Pinyin: yóu kě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.尚可; 还可以。 2.谓也可以。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

還能,還可以。如:「雖然這張桌子斷了一隻腳,但是修補之後猶可使用。」

Cấu tạo: 猶 (do) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẫn có thể
  • Biên soạn 1. still alright; O.K. 2. probably

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還能,還可以。如:「雖然這張桌子斷了一隻腳,但是修補之後猶可使用。」

Eng

  • Cihui 猶可 óukě adv. 1. still alright; O.K. 2. probably

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可樂 · 可爭 · 可親 · 可人 · 可什 · 可以