猶太

yóu tài do thái

Hán Việt: do thái · Pinyin: yóu tài

Tổng quan

người Do Thái | Giu-đê

Cấu tạo: (do) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Do Thái | Giu-đê
  • Cihui do thái do thái ☆Tên một nước ở tây bộ Á châu.

Eng

  • CC-CEDICT the Jews|Judea
  • Cihui the Jews; Judea

ja

  • JMdict Judea (southern Palestine)|Jews