猶尚 yóu shàng · do thượng Hán Việt: do thượng · Pinyin: yóu shàng Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 尚 (thượng)Pinyinyóu shàngHán Việtdo thượngCấu tạo猶 + 尚 · do + thượng nghĩa thành phần: do + thượng