猶父 yóu fù · do phụ Hán Việt: do phụ · Pinyin: yóu fù Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 父 (phụ)Pinyinyóu fùHán Việtdo phụCấu tạo猶 + 父 · do + phụ nghĩa thành phần: do + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 如同父親一樣。或指父輩。《論語.先進》:「回也視予猶父也,予不得視猶子也。」唐.張說〈為鄭虛己作祭舅文〉:「不孤之託,緬爾何依?猶父之心,忽焉罔報。」