猼且

bó qiě

Pinyin: bó qiě

Tổng quan

ên một thứ rau, còn gọi là Nhương hà 蘘荷. bác thả bác thả ☆Tên một thứ rau, còn gọi là Nhương hà 蘘荷.

Cấu tạo: + (thả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một thứ rau, còn gọi là Nhương hà 蘘荷. bác thả bác thả ☆Tên một thứ rau, còn gọi là Nhương hà 蘘荷.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蘘荷的別名。參見「蘘荷」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。即蘻荷。一说为芭蕉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即蘻荷。一说为芭蕉。