獎飾

tưởng sức

Hán Việt: tưởng sức

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獎勉褒美。唐.李白〈與韓荊州書〉:「幸推下流,大開獎飾。」

Eng

  • Cihui 獎飾 iǎngshì v. <wr.> praise; give encouragement to

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赞赏