獐徨 zhāng huáng · chương hoàng Hán Việt: chương hoàng · Pinyin: zhāng huáng Tổng quan Cấu tạo: 獐 (chương) + 徨 (hoàng)Pinyinzhāng huángHán Việtchương hoàngCấu tạo獐 + 徨 · chương + hoàng nghĩa thành phần: chương + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慌张。Tân Hoa Tự Điển 1.慌张。