獐徨 zhāng huáng·chương hoàng Hán Việt: chương hoàng · Pinyin: zhāng huáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.慌张。 Cấu tạo: 獐 (chương) + 徨 (hoàng)Pinyinzhāng huángHán Việtchương hoàngCấu tạo獐 + 徨 · chương + hoàng nghĩa thành phần: chương + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.慌张。 Từ liên quan Gần nghĩa獐子 · 獐头鼠目 · 獐耳细辛 · 徨徨 · 獐智 · 獐狂 · 獐皇 · 獐麇马鹿