獧给 quyến cấp Hán Việt: quyến cấp Tổng quan Cấu tạo: 獧 (quyến) + 给 (cấp)Hán Việtquyến cấpCấu tạo獧 + 给 · quyến + cấp nghĩa thành phần: quyến + cấp