独不见 độc bất kiến Hán Việt: độc bất kiến Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 不 (bất) + 见 (kiến)Hán Việtđộc bất kiếnCấu tạo独 + 不 + 见 · độc + bất + kiến nghĩa thành phần: độc + bất + kiến