独吟 độc ngâm Hán Việt: độc ngâm Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 吟 (ngâm)Hán Việtđộc ngâmCấu tạo独 + 吟 · độc + ngâm nghĩa thành phần: độc + ngâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 獨自吟唱。如:「杜詩適合獨吟。」