独啸 độc khiếu Hán Việt: độc khiếu Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 啸 (khiếu)Hán Việtđộc khiếuCấu tạo独 + 啸 · độc + khiếu nghĩa thành phần: độc + khiếu