獨園 độc viên Hán Việt: độc viên Tổng quan (地名)給孤獨園之略。☸ Cấu tạo: 独 (độc) + 园 (viên)Hán Việtđộc viênCấu tạo独 + 园 · độc + viên nghĩa thành phần: độc + viên Nghĩa ViệtCihui (地名)給孤獨園之略。☸ Từ liên quan Gần nghĩa园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃 · 园地 · 园外 · 园子