独妇山 độc phụ san Hán Việt: độc phụ san Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 妇 (phụ) + 山 (san)Hán Việtđộc phụ sanCấu tạo独 + 妇 + 山 · độc + phụ + san nghĩa thành phần: độc + phụ + san