独宿 độc túc Hán Việt: độc túc Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 宿 (túc)Hán Việtđộc túcCấu tạo独 + 宿 · độc + túc nghĩa thành phần: độc + túc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 獨自一人過夜。《初刻拍案驚奇》卷四:「至暮,徑下山去,只留我獨宿。」