独乐园 độc nhạc viên Hán Việt: độc nhạc viên Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 乐 (nhạc) + 园 (viên)Hán Việtđộc nhạc viênCấu tạo独 + 乐 + 园 · độc + nhạc + viên nghĩa thành phần: độc + nhạc + viên