独法 độc pháp Hán Việt: độc pháp Tổng quan độc pháp (術語)見七善條。☸ Cấu tạo: 独 (độc) + 法 (pháp)Hán Việtđộc phápCấu tạo独 + 法 · độc + pháp nghĩa thành phần: độc + pháp Nghĩa ViệtCihui độc pháp (術語)見七善條。☸