独当

độc đương

Hán Việt: độc đương

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨自擔當。如:「他的能力很強,一個人可以獨當這件事,絕對沒問題。」《舊唐書.卷一四九.歸崇敬傳》:「電霓之下,安忍足下獨當。」