独绝 độc tuyệt Hán Việt: độc tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 绝 (tuyệt)Hán Việtđộc tuyệtCấu tạo独 + 绝 · độc + tuyệt nghĩa thành phần: độc + tuyệt