独钟 độc chung Hán Việt: độc chung Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 钟 (chung)Hán Việtđộc chungCấu tạo独 + 钟 · độc + chung nghĩa thành phần: độc + chung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 特別鍾愛。如:「他對這張照片情有獨鍾,所以特別裝框保存。」