获卤 hoạch lỗ Hán Việt: hoạch lỗ Tổng quan Cấu tạo: 获 (hoạch) + 卤 (lỗ)Hán Việthoạch lỗCấu tạo获 + 卤 · hoạch + lỗ nghĩa thành phần: hoạch + lỗ