獷厲 quánh lệ Hán Việt: quánh lệ Tổng quan Cấu tạo: 犷 (quánh) + 厉 (lệ)Hán Việtquánh lệCấu tạo犷 + 厉 · quánh + lệ nghĩa thành phần: quánh + lệ Từ liên quan Gần nghĩa厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色