犷犷

quánh quánh

Hán Việt: quánh quánh

Tổng quan

Cấu tạo: (quánh) + (quánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗惡的樣子。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「獷獷亡秦,滅我聖文,漢存其業,六學析分。」