獸目 shòu mù · thú mục Hán Việt: thú mục · Pinyin: shòu mù Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 目 (mục)Pinyinshòu mùHán Việtthú mụcCấu tạo獸 + 目 · thú + mục nghĩa thành phần: thú + mục