獸符 shòu fú · thú phù Hán Việt: thú phù · Pinyin: shòu fú Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 符 (phù)Pinyinshòu fúHán Việtthú phùCấu tạo獸 + 符 · thú + phù nghĩa thành phần: thú + phù