兽舰 thú hạm Hán Việt: thú hạm Tổng quan Cấu tạo: 兽 (thú) + 舰 (hạm)Hán Việtthú hạmCấu tạo兽 + 舰 · thú + hạm nghĩa thành phần: thú + hạm