獻上

xiàn shàng hiến thượng

Hán Việt: hiến thượng · Pinyin: xiàn shàng

Tổng quan

kính dâng | trình lên

Cấu tạo: (hiến) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính dâng | trình lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献;奉上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献;奉上。

Eng

  • CC-CEDICT to offer (respectfully); to present
  • Cihui to offer (respectfully); to present

ja

  • JMdict presenting (to)