獻囚 xiàn qiú · hiến tù Hán Việt: hiến tù · Pinyin: xiàn qiú Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 囚 (tù)Pinyinxiàn qiúHán Việthiến tùCấu tạo獻 + 囚 · hiến + tù nghĩa thành phần: hiến + tù