獻履 xiàn lǚ · hiến lí Hán Việt: hiến lí · Pinyin: xiàn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 履 (lí)Pinyinxiàn lǚHán Việthiến líCấu tạo獻 + 履 · hiến + lí nghĩa thành phần: hiến + lí