獻拙

hiến chuyết

Hán Việt: hiến chuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (chuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向人表露自己技能時的謙辭。如:「為博君一笑,就此獻拙了。」也作「獻醜」。

Eng

  • Cihui 獻拙 iànzhuō v. <wr.> show oneself up