獻新 xiàn xīn · hiến tân Hán Việt: hiến tân · Pinyin: xiàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 新 (tân)Pinyinxiàn xīnHán Việthiến tânCấu tạo獻 + 新 · hiến + tân nghĩa thành phần: hiến + tân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貢奉時鮮的禮物。元.關漢卿《望江亭》第三折:「將這一尾金色鯉魚特獻新,望與相公說一聲咱。」