獻旗

xiàn qí hiến kì

Hán Việt: hiến kì · Pinyin: xiàn qí

Tổng quan

tặng cờ

Cấu tạo: (hiến) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tặng cờ
  • Cihui tặng cờ (tỏ lòng tôn kính hoặc biết ơn)。把錦旗獻給某個集體或個人,表示敬意或謝意。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將錦旗獻給個人或團體單位,以表尊敬或謝意。

Eng

  • Cihui 獻旗 iànqí v.o. present a banner