獻映 xiàn yìng · hiến ánh Hán Việt: hiến ánh · Pinyin: xiàn yìng Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 映 (ánh)Pinyinxiàn yìngHán Việthiến ánhCấu tạo獻 + 映 · hiến + ánh nghĩa thành phần: hiến + ánh