獻果 xiàn guǒ · hiến quả Hán Việt: hiến quả · Pinyin: xiàn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 果 (quả)Pinyinxiàn guǒHán Việthiến quảCấu tạo獻 + 果 · hiến + quả nghĩa thành phần: hiến + quả