獻民 xiàn mín · hiến dân Hán Việt: hiến dân · Pinyin: xiàn mín Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 民 (dân)Pinyinxiàn mínHán Việthiến dânCấu tạo獻 + 民 · hiến + dân nghĩa thành phần: hiến + dân