獻爵 xiàn jué · hiến tước Hán Việt: hiến tước · Pinyin: xiàn jué Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 爵 (tước)Pinyinxiàn juéHán Việthiến tướcCấu tạo獻 + 爵 · hiến + tước nghĩa thành phần: hiến + tước