獻疑

xiàn yí hiến nghi

Hán Việt: hiến nghi · Pinyin: xiàn yí

Tổng quan

tỏ ý hoài nghi

Cấu tạo: (hiến) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỏ ý hoài nghi
  • Cihui tỏ ý hoài nghi。提出懷疑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提出疑問。《列子.湯問》:「其妻獻疑曰:『以君之力,曾不能損魁父之丘。如太行王屋何?』」唐.李白〈為宋中丞請都金陵表〉:「以臣料人事得失,敢獻疑於陛下。」

Eng

  • Cihui 獻疑 iànyí v.o. <wr.> raise doubt/suspicion